guest night
Định nghĩa
Danh từ: Buổi tối dành cho khách mời, là một sự kiện xã hội (thường được tổ chức bởi một câu lạc bộ, trường đại học hoặc tổ chức) mà trong đó các thành viên có thể mời bạn bè hoặc người thân của họ đến tham dự với tư cách khách.
Ví dụ sử dụng
- (Câu lạc bộ tổ chức một buổi tối dành cho khách mời mỗi tháng, cho phép các thành viên mời bạn bè của họ.)
- (Trong buổi tối dành cho khách mời của trường đại học, sinh viên có thể đưa khách đến phòng sinh hoạt chung để ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to host a guest night": tổ chức một buổi tối dành cho khách mời.
- The university decided to host a guest night to strengthen community ties. (Trường đại học quyết định tổ chức một buổi tối dành cho khách mời để tăng cường mối quan hệ cộng đồng.)
- "guest night invitation": lời mời tham dự buổi tối dành cho khách mời.
- He received a formal guest night invitation from the alumni association. (Anh ấy nhận được một lời mời chính thức tham dự buổi tối dành cho khách mời từ hội cựu sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Guest (n): khách mời, người được mời.
- The guest of honor arrived late. (Vị khách danh dự đến muộn.)
- Night (n): buổi tối, đêm.
- They planned a special night for the event. (Họ lên kế hoạch cho một buổi tối đặc biệt cho sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
- Open night: buổi tối mở cửa (cho khách mời hoặc công chúng).
- Members' guest evening: buổi tối dành cho khách mời của thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này vì "guest night" là một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "a guest in one's own home": khách trong chính nhà mình (ám chỉ cảm giác không thoải mái hoặc không kiểm soát được tình huống).
- He felt like a guest in his own home after the renovation. (Anh ấy cảm thấy như một vị khách trong chính ngôi nhà của mình sau khi cải tạo.)